THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
Mục
|
CE5000-40-CRP
|
CE5000-60
|
CE5000-120
|
|
CPU
|
32-bit CPU
|
||
|
Cấu hình
|
Grit rolling
|
||
|
Hệ thống truyền động
|
Digital servo (mô tơ kỹ thuật số vô cấp)
|
||
|
Khổ cắt tối đa
|
375 mm x 50 m
|
603 mm x 50 m
|
1213 mm x 50 m
|
|
Khổ cắt đảm bảo
|
356 mm x 2 m*1
|
584 mm x 5 m*1
|
1194 mm x 5 m*1
|
|
Khổ vật liệu
|
Minimum: 50 mm
Maximum: 484 mm |
Minimum: 50 mm
Maximum: 712 mm |
Minimum: 85 mm
Maximum: 1346 mm |
|
Độ dày tối đa của vật liệu
|
0.25 mm
|
||
|
Tốc độ cắt tối đa
|
60 cm/s (mọi hướng)
|
100 cm/s (45°direction)
|
|
|
Các bước tốc độ
|
1-10, 15, 20, 25, 30, 35, 40, 45, 50, 55, 60 cm/s
|
1-10, 15, 20, 25, 30, 35, 40, 45, 50, 55, 60, * cm/s
|
|
|
Lực cắt
|
0.2-2.9N (20 gf to 300 gf) (31 bậc)
|
0.2-4.4N (20 gf to 450 gf) (38 bậc)
|
|
|
Ký tự nhỏ nhất
|
Hỗ trợ cắt chữ nhỏ nhất 5mm.
|
||
|
Độ phân giải của máy
|
0.005 mm
|
||
|
Độ phân giải của phần mềm
|
GP-GL: 0.1/0.05/0.025/0.01 mm; HP-GLTM *2: 0.025 mm
|
||
|
Bước cắt
|
0.1 mm or less per 2 m*1
|
||
|
Số bút vẽ
|
1 bút
|
||
|
Định dạng dao cắt
|
Dao thép siêu cứng
|
||
|
Định dạng bút vẽ
|
Bút bi
|
||
|
Cắt phim
|
Hỗ trợ cắt phim, PVC, decal dày tối đa 0.25mm
|
||
|
Giao diện kết nối
|
RS-232C/USB 2.0 (Tốc độ tối đa)
|
||
|
Bộ đệm
|
2 MB
|
||
|
Tập lệnh cắt
|
GP-GL, HP-GLTM *2(Lựa chọn tại control panel)
|
||
|
Màn hình hiển thị
|
Màn hình tinh thể lỏng (LCD)
|
||
|
Nguồn điện
|
100 to 240 V AC, 50/60 Hz
|
||
|
Công suất
|
100 VA
|
||
|
Môi trường
|
10°C tới 35°C, Độ ẩm 35% tới 75%
|
||
|
Điều kiện tốt nhất
|
16°C tới 32°C, Độ ẩm 35% tới 70%
|
||
|
Kích thước
(Rộng x Sâu x Cao) |
623 x 285 x 223 mm
|
851 x 585 x 1004 mm
|
1,487 x 744 x 1194 mm
|
|
Trọng lượng
|
9.4 kg
|
25 kg
|
40 kg
|
HÌNH ẢNH


DOWNLOAD CATALOGUE, DRIVER
Giá bán: (Rẻ hơn thị trường 1 triệu đồng). Quý vị Download bảng báo giá tại đây:





